| Loại | Mác thép | |
| Hợp kim chịu nhiệt cao | GH4169(IN718)、GH3625、GH4698、GH4133B、GH4163、GH2132(A286)、 Super alloy80A…… |
|
| Hợp kim chống ăn mòn | Monel合金 | Monel 400(N04400)、Monel K500(N05500)、Monel 450…. |
| Incoloy合金 | Incoloy 800(N08800)、Incoloy 800H(N08810)、 Incoloy 800HT(N08811)、Incoloy 825(N08825)…. |
|
| Hastelloy合金 | Hastelloy C-276(N10276)、Hastelloy C-4(N06155)、 Hastelloy C-22(N06022)、Hastelloy C-2000(N06200)、 Hastelloy G-30(N06030)、Hastelloy G-50(N06950)… |
|
| Inconel合金 | Inconel 600(N06600)、Inconel 625(N06625)、 Inconel 690(N06690)、Inconel 718(N07718).… |
|
| Thép cường độ (siêu) cao | Thép hợp kim thấp cường độ cao | D406A、D6AC、30CrMnSiNi2Ar、300M、4340… |
| Thép Maraging | C200、C250、C300、C350、T250… | |
| Thép hợp kim cao cường độ cao | A100、AF1410、BG801.. | |
| Thép không gỉ đặc biệt | Thép không gỉ siêu tinh khiết | SUS316L-A、SUS316L-B… |
| Thép không gỉ Austenitic | 316L(N)、316Ti、TP321(H)、310S (2520)、347(H)、 XM-11、XM-19、F45(S30815)、N08904(904L)、S31254、N08367、 N08926、S31792、S31752、S31053…… |
|
| Thép không gỉ PH | 630(17-4PH)、631(17-7PH)、632(15-7PH)、 XM-12(15-5PH)、XM-13(13-8PH)…. |
|
| Thép không gỉ Duplex | 31803(F51)、2205(F60)、32750(F53)、32760(F55)、F50.. | |
| Thép bạc đạn | Thép bạc đạn chịu nhiệt cao | G102Cr18Mo(9Cr18Mo)、8Cr4Mo4V(M50)、CSS-42L. |
Phôi thép ống đúc
- Kích thước: OD65 – 180mm
- Độ dày: 6 – 15mm
- Chiều dài: 6 – 12m
Mac thép
Ứng dụng
Ống đúc inox (Seamless Stainless Steel Pipe) được sử dụng trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, hàng hải, thực phẩm và dược phẩm. Với khả năng chịu áp suất, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp quan trọng. Kết cấu liền mạch giúp đảm bảo độ bền, độ an toàn và tuổi thọ vận hành cao.




